- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn gốc; tiền vốn
Anh ấy đã đầu tư tất cả vốn.
vốn gốc; tiền vốn
Anh ấy đã đầu tư tất cả số vốn gốc.
vốn gốc; tiền vốn
Anh ấy đã đầu tư tất cả vốn.
vốn gốc; tiền vốn
Anh ấy đã đầu tư tất cả số vốn gốc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
vốn gốc; tiền vốn
vốn gốc; tiền vốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.