汉语
KoiSpeak
Từ điển
Blog
KoiSpeak
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhPhòng Đọc
● connected
⌘/ · help
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 KoiSpeak
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vốn gốc; tiền vốn

    • 。

      Anh ấy không có vốn để kinh doanh.

  2. 貳名danh từ

    vốn; vốn liếng; (bóng) lợi thế; điều kiện

    • 。

      Anh ấy có đủ vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vốn gốc; tiền vốn

    • 。

      Anh ấy không có vốn để kinh doanh.

  2. 貳名danh từ

    vốn; vốn liếng; (bóng) lợi thế; điều kiện

    • 。

      Anh ấy có đủ vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

本
  • 木mộc(cây gỗ)
  • 一nhất(một vạch chỉ vị trí)

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

解字

钱
  • 釒kim(kim loại, tiền)
  • 戔tiễn(nhỏ bé, ít ỏi)

Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.

CẤU TẠO
⿻(chồng lên)
+
BỘ THỦ
⽊
mộc · câyBộ 75 · 5 nét
CẤU TẠO
⿰(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loạiBộ 167 · 10 nét
CẤU TẠO
⿻(chồng lên)
+
BỘ THỦ
⽊
mộc · câyBộ 75 · 5 nét
CẤU TẠO
⿰(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loạiBộ 167 · 10 nét

解字

本
  • 木mộc(cây gỗ)
  • 一nhất(một vạch chỉ vị trí)

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

解字

钱
  • 釒kim(kim loại, tiền)
  • 戔tiễn(nhỏ bé, ít ỏi)

Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.

本钱

běnqián
bản tiền

vốn gốc; tiền vốn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27528

本钱

Phồn thể本錢
běnqián
bản tiền

// NGHĨA CHÍNHvốn gốc; tiền vốn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27528
GIẢI TỰ
BỘ
HỘI Ý
GIẢI TỰ
BỘ
HÀI THANH
GIẢI TỰ
BỘ
HỘI Ý
GIẢI TỰ
BỘ
HÀI THANH
木
一
钅
戋
木
一
钅
戋
TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 来láiđến; lại; tới
  • 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
  • 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
  • 本běngốc; thân (cây); căn bản
  • 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
  • 棒bàngcán; que; gậy
  • 未wèivẫn chưa có; chưa có
  • 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
  • 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
  • 李lǐquả mơ; hoa mai
  • 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
  • 树shùcây (một loại cây)