- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
sô cô la
Tôi thích ăn sô cô la.
sô-cô-la
sô cô la
Tôi thích ăn sô cô la.
sô-cô-la
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sô cô la
sô cô la
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.