- 氵thủy(nước)
- 桼tất(nhựa cây sơn)
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
sơn đỏ; son đỏ (truyền thống)
Cánh cửa này được sơn màu đỏ.
sơn mài đỏ; sơn son
Cái hộp này làm bằng sơn mài đỏ.
sơn đỏ; son đỏ (truyền thống)
Cánh cửa này được sơn màu đỏ.
sơn mài đỏ; sơn son
Cái hộp này làm bằng sơn mài đỏ.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
sơn đỏ; son đỏ (truyền thống)
sơn đỏ; son đỏ (truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.