- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
cơ chế; cơ cấu vận hành
Cơ chế này rất phức tạp.
cơ chế; cơ cấu vận hành
Cơ chế này rất phức tạp.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
cơ chế; cơ cấu vận hành
cơ chế; cơ cấu vận hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.