- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
máy; máy móc
Cái máy này cũ lắm rồi.
dụng cụ; thiết bị; có đủ
Cái máy này rất dễ dùng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
máy; máy móc
Cái máy này cũ lắm rồi.
dụng cụ; thiết bị; có đủ
Cái máy này rất dễ dùng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
máy; máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.