đuôi máy bay; phần đuôi (của máy bay, v.v.)
Đuôi máy bay có một cánh cửa nhỏ.
đuôi máy bay; phần đuôi (của máy bay, v.v.)
Đuôi máy bay có một cánh cửa nhỏ.
đuôi máy bay; phần đuôi (của máy bay, v.v.)
đuôi máy bay; phần đuôi (của máy bay, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.