- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
gian giảo; xảo quyệt
Anh ấy rất khéo léo, luôn có thể tìm ra cách giải quyết vấn đề.
đôi tay khéo léo; khéo tay
Anh ấy rất khéo léo.
khéo léo; khéo tay; tinh xảo
gian giảo; xảo quyệt
Anh ấy rất khéo léo, luôn có thể tìm ra cách giải quyết vấn đề.
đôi tay khéo léo; khéo tay
Anh ấy rất khéo léo.
khéo léo; khéo tay; tinh xảo
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
gian giảo; xảo quyệt
gian giảo; xảo quyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thiết kế này rất khéo léo.
Thiết kế này rất khéo léo.