- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
máy công cụ; máy gia công cơ khí
Nhà máy này sản xuất máy công cụ.
máy tiện; máy công cụ
Cái máy tiện này cũ lắm rồi.
máy công cụ; máy cắt gọt kim loại
Nhà máy này có rất nhiều máy công cụ.
máy công cụ; máy gia công cơ khí
Nhà máy này sản xuất máy công cụ.
máy tiện; máy công cụ
Cái máy tiện này cũ lắm rồi.
máy công cụ; máy cắt gọt kim loại
Nhà máy này có rất nhiều máy công cụ.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
máy công cụ; máy gia công cơ khí
máy công cụ; máy gia công cơ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.