- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
nhà chứa máy bay; hangar
Máy bay đậu trong nhà chứa máy bay.
nhà chứa máy bay; hangar
Máy bay đậu trong nhà chứa máy bay.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
nhà chứa máy bay; hangar
nhà chứa máy bay; hangar
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.