- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)
phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)
phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.