- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng máy; trung liên
中一种能连续射击的枪yī zhǒng néng liánxù shè jī de qiāng
Anh ấy cầm một khẩu súng máy.
súng máy; trung liên
中一种能连续射击的枪yī zhǒng néng liánxù shè jī de qiāng
Anh ấy cầm một khẩu súng máy.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng máy; trung liên
súng máy; trung liên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.