- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cơ giới hóa
Nhà máy này đã được cơ giới hóa rồi.
cơ giới hóa
Nhà máy này đã được cơ giới hóa rồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cơ giới hóa
cơ giới hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.