- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
đồng hồ cơ (lên dây cót)
Tôi thích đồng hồ cơ.
đồng hồ cơ (lên dây cót)
Tôi thích đồng hồ cơ.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
đồng hồ cơ (lên dây cót)
đồng hồ cơ (lên dây cót)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.