- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
cơ chế; cơ cấu vận hành
Cơ chế này rất phức tạp.
cơ chế; cơ cấu vận hành
Cơ chế này rất phức tạp.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
cơ chế; cơ cấu vận hành
cơ chế; cơ cấu vận hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.