- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ bay; phi hành đoàn
Phi hành đoàn đang kiểm tra máy bay.
tổ bay; ê-kíp máy bay; tổ máy
Thiết bị này rất tiên tiến.
tổ bay; phi hành đoàn
Phi hành đoàn đang kiểm tra máy bay.
tổ bay; ê-kíp máy bay; tổ máy
Thiết bị này rất tiên tiến.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ bay; phi hành đoàn
tổ bay; phi hành đoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.