- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
(tính từ) (chỉ người) làm việc mật; (chỉ thông tin) bí mật; tối mật
Anh ấy là một nhân viên cơ yếu.
(tính từ) (chỉ người) làm việc mật; (chỉ thông tin) bí mật; tối mật
Anh ấy là một nhân viên cơ yếu.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
(tính từ) (chỉ người) làm việc mật; (chỉ thông tin) bí mật; tối mật
(tính từ) (chỉ người) làm việc mật; (chỉ thông tin) bí mật; tối mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.