mưu kế; mưu lược
Anh ấy rất có mưu lược.
mưu kế; mánh khóe
Anh ấy rất có mưu mẹo.
mưu mô; thủ đoạn; tâm kế
Anh ấy rất mưu trí.
mưu kế; mưu lược
Anh ấy rất có mưu lược.
mưu kế; mánh khóe
Anh ấy rất có mưu mẹo.
mưu mô; thủ đoạn; tâm kế
Anh ấy rất mưu trí.
mưu kế; mưu lược
mưu kế; mưu lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.