- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết người bịt miệng [thành ngữ]
Anh ta đã giết người diệt khẩu rồi.
giết người bịt miệng [thành ngữ]
Anh ta đã giết người diệt khẩu rồi.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giết người bịt miệng [thành ngữ]
giết người bịt miệng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.