- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
sức sát thương; sức công phá
Loại vũ khí này có sức sát thương rất lớn.
mức độ nguy hại; tính nguy hiểm
Sức sát thương của loại vũ khí này rất lớn.
sức sát thương; sức công phá
Loại vũ khí này có sức sát thương rất lớn.
mức độ nguy hại; tính nguy hiểm
Sức sát thương của loại vũ khí này rất lớn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức sát thương; sức công phá
sức sát thương; sức công phá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.