- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết trẻ sơ sinh; tội sát anh nhi
Giết trẻ sơ sinh là một tội ác nghiêm trọng.
giết trẻ sơ sinh; tội sát anh nhi
Giết trẻ sơ sinh là một tội ác nghiêm trọng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết trẻ sơ sinh; tội sát anh nhi
giết trẻ sơ sinh; tội sát anh nhi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.