- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
cướp của người giàu giúp người nghèo [thành ngữ]
Cướp của người giàu giúp người nghèo là sai.
cướp của người giàu giúp người nghèo [thành ngữ]
Cướp của người giàu giúp người nghèo là sai.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
cướp của người giàu giúp người nghèo [thành ngữ]
cướp của người giàu giúp người nghèo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.