- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tiêu diệt kẻ thù; giết giặc
Anh ấy dũng cảm giết địch.
tiêu diệt kẻ thù; giết giặc
Anh ấy dũng cảm giết địch.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tiêu diệt kẻ thù; giết giặc
tiêu diệt kẻ thù; giết giặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.