- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
diệt virus; khử trùng
Hãy diệt virus máy tính của bạn.
diệt virus (máy tính)
Máy tính đã diệt virus chưa?
diệt virus; khử trùng
Hãy diệt virus máy tính của bạn.
diệt virus (máy tính)
Máy tính đã diệt virus chưa?
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
diệt virus; khử trùng
diệt virus; khử trùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.