- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
(khẩu) lợi dụng người quen hoặc khách hàng thân thiết để trục lợi
Hành vi này chính là lợi dụng người quen.
(khẩu) lợi dụng người quen hoặc khách hàng thân thiết để trục lợi
Hành vi này chính là lợi dụng người quen.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
(khẩu) lợi dụng người quen hoặc khách hàng thân thiết để trục lợi
(khẩu) lợi dụng người quen hoặc khách hàng thân thiết để trục lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.