- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
(lóng) chiêu lừa đảo "mổ lợn" (kẻ lừa dần dần xây dựng lòng tin với nạn nhân rồi "mổ thịt" lấy tiền); (đặc biệt) lừa đảo tình cảm
Lừa đảo “sát trư bàn” là một loại hình lừa đảo mới.
(lóng) chiêu lừa đảo "mổ lợn" (kẻ lừa dần dần xây dựng lòng tin với nạn nhân rồi "mổ thịt" lấy tiền); (đặc biệt) lừa đảo tình cảm
Lừa đảo “sát trư bàn” là một loại hình lừa đảo mới.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
(lóng) chiêu lừa đảo "mổ lợn" (kẻ lừa dần dần xây dựng lòng tin với nạn nhân rồi "mổ thịt" lấy tiền); (đặc biệt) lừa đảo tình cảm
(lóng) chiêu lừa đảo "mổ lợn" (kẻ lừa dần dần xây dựng lòng tin với nạn nhân rồi "mổ thịt" lấy tiền); (đặc biệt) lừa đảo tình cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.