- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
đập cầu; đánh sát cầu (bóng chuyền...)
Anh ấy đập bóng rất giỏi.
đập cầu; smash (trong cầu lông, tennis...)
Anh ấy đập cầu rất mạnh.
đập cầu; đánh sát cầu (bóng chuyền...)
Anh ấy đập bóng rất giỏi.
đập cầu; smash (trong cầu lông, tennis...)
Anh ấy đập cầu rất mạnh.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
đập cầu; đánh sát cầu (bóng chuyền...)
đập cầu; đánh sát cầu (bóng chuyền...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.