- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
đánh thần tốc vào rồi lại đánh thần tốc ra; xông vào xông ra như chỗ không người
Họ đột kích và rút lui, đánh bại kẻ thù.
mua vào rồi bán ra nhanh chóng; lướt sóng
Anh ấy thích mua rồi bán nhanh.
xông vào xông ra; đến một điểm du lịch rồi đi ngay, không nghỉ lại
đánh thần tốc vào rồi lại đánh thần tốc ra; xông vào xông ra như chỗ không người
Họ đột kích và rút lui, đánh bại kẻ thù.
mua vào rồi bán ra nhanh chóng; lướt sóng
Anh ấy thích mua rồi bán nhanh.
xông vào xông ra; đến một điểm du lịch rồi đi ngay, không nghỉ lại
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đánh thần tốc vào rồi lại đánh thần tốc ra; xông vào xông ra như chỗ không người
đánh thần tốc vào rồi lại đánh thần tốc ra; xông vào xông ra như chỗ không người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đến rồi đi vội vàng, chỉ để ngắm nhìn cảnh đẹp một chút.
Chúng tôi đến rồi đi vội vàng, chỉ để ngắm nhìn cảnh đẹp một chút.