- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
thuốc diệt chuột
Loại thuốc diệt chuột này rất hiệu quả.
thuốc diệt chuột
Loại thuốc diệt chuột này rất hiệu quả.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc diệt chuột
thuốc diệt chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.