- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài
Loài thực vật này có thể lai tạo.
lai ghép; lai tạo; giao phối chéo
Loại thực vật này có thể lai tạo.
lai giống; giao phối khác loài; (sinh học) lai tạo
lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài
Loài thực vật này có thể lai tạo.
lai ghép; lai tạo; giao phối chéo
Loại thực vật này có thể lai tạo.
lai giống; giao phối khác loài; (sinh học) lai tạo
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài
lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy không thích tạp giao.
Anh ấy không thích tạp giao.