- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
công việc lặt vặt; tạp vụ
Anh ấy làm rất nhiều việc vặt mỗi ngày.
công việc lặt vặt; tạp vụ
Anh ấy làm rất nhiều việc vặt mỗi ngày.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
công việc lặt vặt; tạp vụ
công việc lặt vặt; tạp vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.