- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
công nhân phổ thông; lao động tạp vụ
Anh ấy là một công nhân tạp vụ.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
công nhân phổ thông; lao động tạp vụ
Anh ấy là một công nhân tạp vụ.
công nhân phổ thông; lao động tạp vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.