- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
Tôi thích xem biểu diễn tạp kỹ.
xiếc; tạp kỹ
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
Tôi thích xem biểu diễn tạp kỹ.
xiếc; tạp kỹ
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.