- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
đồ linh tinh; đồ tạp nhạp
Những thứ tạp vật này nên vứt đi.
đồ lặt vặt; đồ linh tinh; tạp vật
Những đồ tạp vật này nên vứt đi.
đồ lặt vặt; tạp vật
Những đồ lặt vặt này phải xử lý thế nào?
đồ linh tinh; đồ tạp nhạp
Những thứ tạp vật này nên vứt đi.
đồ lặt vặt; đồ linh tinh; tạp vật
Những đồ tạp vật này nên vứt đi.
đồ lặt vặt; tạp vật
Những đồ lặt vặt này phải xử lý thế nào?
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
đồ linh tinh; đồ tạp nhạp
đồ linh tinh; đồ tạp nhạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.