- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
pha trộn; lẫn lộn
Xin đừng trộn lẫn những hạt giống này.
lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài
Loại cây này có thể lai tạo.
pha trộn; lẫn lộn
Xin đừng trộn lẫn những hạt giống này.
lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài
Loại cây này có thể lai tạo.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
pha trộn; lẫn lộn
pha trộn; lẫn lộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.