- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
tạm thời; tạm dùng để
Chúng ta tạm thời tin anh ấy.
tạm thời; vả lại; hơn nữa
Tạm thời chúng ta cứ tin anh ấy.
tạm thời; tạm dùng để
Chúng ta tạm thời tin anh ấy.
tạm thời; vả lại; hơn nữa
Tạm thời chúng ta cứ tin anh ấy.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm thời; tạm dùng để
tạm thời; tạm dùng để
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.