- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền
Anh ấy tạm thời làm quản lý.
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền
Anh ấy tạm thời làm quản lý.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.