- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
đấu đá nội bộ; tranh giành quyền lực nội bộ
Đây là một cuộc đấu tranh quyền lực.
đấu đá nội bộ; tranh giành quyền lực nội bộ
Đây là một cuộc đấu tranh quyền lực.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
đấu đá nội bộ; tranh giành quyền lực nội bộ
đấu đá nội bộ; tranh giành quyền lực nội bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.