- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
kẻ quyền quý; tầng lớp quyền thế
Anh ấy là một quyền quý.
kẻ quyền quý; giới quyền thế
Anh ấy là một nhân vật quyền quý.
kẻ quyền quý; tầng lớp quyền thế
Anh ấy là một quyền quý.
kẻ quyền quý; giới quyền thế
Anh ấy là một nhân vật quyền quý.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
kẻ quyền quý; tầng lớp quyền thế
kẻ quyền quý; tầng lớp quyền thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.