- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
chìa khóa quyền lực; quyền bính
Anh ấy nắm giữ quyền lực.
chìa khóa quyền lực; quyền bính
Anh ấy nắm giữ quyền lực.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
chìa khóa quyền lực; quyền bính
chìa khóa quyền lực; quyền bính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.