- 木mộc(cây, gỗ)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
ủy ban thôn; ban quản lý thôn
Uỷ ban thôn đang họp.
ủy ban thôn; ban quản lý thôn
Uỷ ban thôn đang họp.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
ủy ban thôn; ban quản lý thôn
ủy ban thôn; ban quản lý thôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.