- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bịt miệng co chân (quá sợ hãi không dám nói hay hành động) [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến mức không nói không rằng.
bịt miệng co chân (quá sợ hãi không dám nói hay hành động) [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến mức không nói không rằng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bịt miệng co chân (quá sợ hãi không dám nói hay hành động) [thành ngữ]
bịt miệng co chân (quá sợ hãi không dám nói hay hành động) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.