- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dubonnet (tên riêng)
Dubonnet là một thương hiệu rượu khai vị của Pháp.
rượu khai vị Dubonnet (vermouth đỏ)
Dubonnet là một loại rượu khai vị.
Dubonnet (tên riêng)
Dubonnet là một thương hiệu rượu khai vị của Pháp.
rượu khai vị Dubonnet (vermouth đỏ)
Dubonnet là một loại rượu khai vị.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Dubonnet (tên riêng)
Dubonnet (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.