- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
buộc tóc; (văn) tuổi thiếu niên (khi mới búi tóc, khoảng 15 tuổi)
Cô ấy thích búi tóc.
(văn) thời niên thiếu (của con trai); tuổi búi tóc (trong văn hóa cổ Trung Quốc, trẻ trai bắt đầu búi tóc khi vào tuổi thiếu niên)
buộc tóc; (văn) tuổi thiếu niên (khi mới búi tóc, khoảng 15 tuổi)
Cô ấy thích búi tóc.
(văn) thời niên thiếu (của con trai); tuổi búi tóc (trong văn hóa cổ Trung Quốc, trẻ trai bắt đầu búi tóc khi vào tuổi thiếu niên)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
buộc tóc; (văn) tuổi thiếu niên (khi mới búi tóc, khoảng 15 tuổi)
buộc tóc; (văn) tuổi thiếu niên (khi mới búi tóc, khoảng 15 tuổi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.