- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
hẹp (của luồng nước; eo sông)
Con sông này rất hẹp.
chỗ thắt cổ chai; điểm nghẽn
Chúng tôi đã gặp phải một nút thắt cổ chai.
hẹp (của luồng nước; eo sông)
Con sông này rất hẹp.
chỗ thắt cổ chai; điểm nghẽn
Chúng tôi đã gặp phải một nút thắt cổ chai.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
hẹp (của luồng nước; eo sông)
hẹp (của luồng nước; eo sông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.