- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
đai nịt bụng; áo corset
Cô ấy đang mặc một chiếc áo nịt ngực.
đai nịt bụng; áo corset
Cô ấy đang mặc một chiếc áo nịt ngực.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
đai nịt bụng; áo corset
đai nịt bụng; áo corset
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.