cây gậy; đòn; thanh; thanh ngang
中粗长的木棍或金属条cū cháng de mùgùn huò jīnshǔ tiáo
Anh ấy đã nâng một cây đòn bẩy lên.
gạch; đánh dấu bằng vạch đậm
中用粗线条在某处作标记yòng cūxiàn tiáo zài mǒuchù zuò biāojì
Xin hãy dùng bút đỏ gạch bỏ chữ sai.
cầu nhỏ; đòn gánh; thanh ngang
中连接两地的小桥;用来承重的长木棍liánjiē liǎng dì de xiǎo qiào;yònglái chéngzhòng de cháng mùgùn
Cây cầu này là một cây cầu bộ hành.
cột cờ
中竖立旗帜的木棍或长杆shùlì qīzhì de mùgùn huò chánggan
cây gậy; đòn; thanh; thanh ngang
中粗长的木棍或金属条cū cháng de mùgùn huò jīnshǔ tiáo
Anh ấy đã nâng một cây đòn bẩy lên.
gạch; đánh dấu bằng vạch đậm
中用粗线条在某处作标记yòng cūxiàn tiáo zài mǒuchù zuò biāojì
Xin hãy dùng bút đỏ gạch bỏ chữ sai.
cầu nhỏ; đòn gánh; thanh ngang
中连接两地的小桥;用来承重的长木棍liánjiē liǎng dì de xiǎo qiào;yònglái chéngzhòng de cháng mùgùn
Cây cầu này là một cây cầu bộ hành.
cột cờ
中竖立旗帜的木棍或长杆shùlì qīzhì de mùgùn huò chánggan
cây gậy; đòn; thanh; thanh ngang
cầu nhỏ; đòn gánh; thanh ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đường kẻ đậm; đòn gánh; thanh ngang
中粗的线条或横的棍子cū de xiàntiáo huò héng de gùnzi
Xin hãy ký tên vào dòng này.
mài (dao, dao cạo...)
中用磨刀石把刀磨锋利yòng módāoshí bǎ dāo mó fēngliè
Anh ấy đang mài dao.
cãi cọ; tranh luận (với ai)
中与某人发生争执或不同意见yǔ mǒurén fāshēng zhēngzhí huò bútuóng yìjiàn
Anh ấy thích cãi nhau với người khác.
gạch ngang; thanh đòn; (khẩu) phản bác; cãi lại
中用来连接两个词或分开不同部分的横线符号yònglaí liánjiē liǎng ge cí huò fēnkāi búntóng búfen de héngxiàn fúhào
Vui lòng thêm một dấu gạch ngang vào giữa tên.
tiêu chuẩn; chuẩn mực
中衡量或判断事物的标准和准则héngliàng huò pànduàn shìwù de biāozhǔn hé zhǔnzé
Đây là tiêu chuẩn để đo lường chất lượng.
đòn khiêng quan tài (cũ)
中抬棺木用的长木棍tái guānmù yòng de chángmù gùnzi
đường kẻ đậm; đòn gánh; thanh ngang
中粗的线条或横的棍子cū de xiàntiáo huò héng de gùnzi
Xin hãy ký tên vào dòng này.
mài (dao, dao cạo...)
中用磨刀石把刀磨锋利yòng módāoshí bǎ dāo mó fēngliè
Anh ấy đang mài dao.
cãi cọ; tranh luận (với ai)
中与某人发生争执或不同意见yǔ mǒurén fāshēng zhēngzhí huò bútuóng yìjiàn
Anh ấy thích cãi nhau với người khác.
gạch ngang; thanh đòn; (khẩu) phản bác; cãi lại
中用来连接两个词或分开不同部分的横线符号yònglaí liánjiē liǎng ge cí huò fēnkāi búntóng búfen de héngxiàn fúhào
Vui lòng thêm một dấu gạch ngang vào giữa tên.
tiêu chuẩn; chuẩn mực
中衡量或判断事物的标准和准则héngliàng huò pànduàn shìwù de biāozhǔn hé zhǔnzé
Đây là tiêu chuẩn để đo lường chất lượng.
đòn khiêng quan tài (cũ)
中抬棺木用的长木棍tái guānmù yòng de chángmù gùnzi