- 木mộc(cây, gỗ)
- 干can(cành khô, thân thẳng)
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
đòn bẩy; thanh đòn; đòn gánh; (tài chính) đòn cân nợ
Cái đòn bẩy này rất nặng.
đòn bẩy; đòn bẩy tài chính
Đòn bẩy tài chính có thể giúp công ty phát triển.
đòn bẩy; tay đòn; cần (máy)
đòn bẩy; thanh đòn; đòn gánh; (tài chính) đòn cân nợ
Cái đòn bẩy này rất nặng.
đòn bẩy; đòn bẩy tài chính
Đòn bẩy tài chính có thể giúp công ty phát triển.
đòn bẩy; tay đòn; cần (máy)
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
đòn bẩy; thanh đòn; đòn gánh; (tài chính) đòn cân nợ
đòn bẩy; thanh đòn; đòn gánh; (tài chính) đòn cân nợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái đòn bẩy này rất dài.
cây xà beng; thanh đòn bẩy
Anh ấy dùng đòn bẩy để cạy mở cái hộp.
Cái đòn bẩy này rất dài.
cây xà beng; thanh đòn bẩy
Anh ấy dùng đòn bẩy để cạy mở cái hộp.