- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(lóng) tuyệt vời; cực xịn; nhất hạng
Chiếc điện thoại này tuyệt vời!
(lóng) tuyệt vời; cực xịn; nhất hạng
Chiếc điện thoại này tuyệt vời!
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(lóng) tuyệt vời; cực xịn; nhất hạng
(lóng) tuyệt vời; cực xịn; nhất hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.