- 釒kim(kim loại)
- 令lệnh(mệnh lệnh, hiệu lệnh)
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
tạ đòn; thanh tạ (barbell)
Anh ấy đang nâng tạ đòn.
tạ đòn; thanh tạ (barbell)
Anh ấy đang nâng tạ đòn.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
tạ đòn; thanh tạ (barbell)
tạ đòn; thanh tạ (barbell)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.